Một lá số tử vi truyền thống là một hình vuông chia thành mười hai ô bao quanh, mỗi ô ứng với một địa chi ở vị trí cố định, còn khoảng giữa là ô lớn ghi thông tin người được lập lá số: ngày giờ sinh, âm dương, bản mệnh, cục. Trong mỗi ô ngoài có tên cung, tên các sao, con số đại vận và vài ký hiệu nhỏ.
Lần đầu cầm tờ lá số, người mới thường thấy một bảng dày đặc chữ Hán Việt và không biết nhìn vào đâu. Bài này mô tả bố cục ấy như mô tả một bản vẽ: khung ngoài, ô giữa, từng phần trong một ô, các ký hiệu và màu sắc thường gặp. Đọc xong, bạn sẽ biết thứ gì nằm ở đâu, để khi đọc sách hay xem ứng dụng thì không còn bị lạc.
Khung ngoài: mười hai ô và vị trí cố định của địa chi
Hình dung một bàn cờ bốn ô nhân bốn ô. Bốn ô ở giữa được gộp lại làm một ô lớn, còn lại mười hai ô bao quanh. Mỗi ô bao quanh ứng với một địa chi, và vị trí này giống nhau trên mọi lá số theo mẫu quen dùng ở Việt Nam.
Hàng dưới cùng, từ trái sang phải, là Dần, Sửu, Tý, Hợi. Cột bên phải, từ dưới lên, là Hợi, Tuất, Dậu, Thân. Hàng trên cùng, từ phải sang trái, là Thân, Mùi, Ngọ, Tỵ. Cột bên trái, từ trên xuống, là Tỵ, Thìn, Mão, Dần. Bốn góc là bốn chi Dần, Tỵ, Thân, Hợi, nên dễ nhớ nhất là bắt đầu từ bốn góc.
Đi theo thứ tự Tý, Sửu, Dần, Mão trên khung này là đi từ đáy sang trái, lên trên, sang phải rồi xuống, tức chiều kim đồng hồ khi nhìn tờ giấy. Sách gọi đó là chiều thuận; ngược lại là chiều nghịch. Cách bố trí đặt Tý ở dưới và Ngọ ở trên cũng khớp với quy ước xưa coi phương Bắc ứng với Tý, phương Nam ứng với Ngọ, nên một lá số giống một la bàn nhìn từ trên xuống với phía Nam ở trên.
Bên trong một ô có những gì
Mỗi ô trên lá số giấy là một khung nhỏ chứa nhiều lớp thông tin. Cách sắp xếp khác nhau giữa các mẫu in, nhưng nội dung thường gồm:
- Tên cung như Mệnh, Tài Bạch, Phu Thê, thường in đậm ở một cạnh của ô. Ô nào mang thêm dấu Thân sẽ có chữ Thân nhỏ đi kèm.
- Can chi của ô, ví dụ Bính Dần hay Canh Thìn, dùng khi tính cục và một số phép khác.
- Chính tinh ở vị trí nổi bật, thường ở trên cùng giữa ô, chữ to hơn; một ô có thể có một, hai hoặc không có chính tinh nào.
- Ký hiệu độ sáng của sao đặt sau tên sao, thường là các chữ viết tắt cho miếu, vượng, đắc, bình, hãm. Các bảng độ sáng không hoàn toàn thống nhất giữa sách.
- Phụ tinh xếp thành hai cột nhỏ; nhiều mẫu đặt nhóm sao được coi là tốt một bên, nhóm sao được coi là xấu một bên, nhưng không phải mẫu nào cũng làm vậy.
- Con số đại vận, như 6, 16, 26, cho biết đại vận mười năm đi qua ô này bắt đầu ở tuổi nào.
- Sao của vòng Tràng Sinh như Tràng Sinh, Mộc Dục, Đế Vượng, Mộ, thường ghi ở mép dưới ô.
Bạn không cần hiểu từng sao để nhìn ra cấu trúc. Hãy bắt đầu bằng ba thứ: tên cung, chính tinh, con số đại vận. Ba lớp đó đủ để bạn biết ô này là chủ đề gì, có sao chính nào và thuộc giai đoạn nào trên trục thời gian của lá số.
Ô giữa ghi những thông tin gì
Ô lớn ở giữa là phần "lý lịch" của lá số. Kiểm ô này trước tiên, vì sai một dòng ở đây là sai cả lá số.
| Dòng thông tin | Ví dụ cách ghi (giả định) | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Ngày giờ sinh dương lịch | ngày, tháng, năm, giờ phút | đối chiếu với giấy tờ của bạn |
| Ngày giờ sinh âm lịch | ngày, tháng âm lịch, năm can chi, giờ theo canh | dữ kiện thật sự dùng để an sao |
| Âm dương và giới tính | dương nam, âm nam, dương nữ, âm nữ | quyết định chiều đi của đại vận |
| Bản mệnh | hành nạp âm của năm sinh | thông tin văn hoá, khác với cục |
| Cục | ví dụ Thổ ngũ cục | an sao Tử Vi, tính tuổi khởi đại vận |
| Mệnh chủ, Thân chủ | tên hai sao | thông tin phụ của một số trường phái |
| Năm xem | năm hiện tại theo can chi | để vẽ các sao lưu và tiểu hạn của năm |
Nhiều lá số còn ghi thêm vị trí Thân, tên người lập hoặc trường phái an sao. Dòng âm lịch là dòng quan trọng nhất: nếu bạn sinh gần Tết, sinh vào tháng nhuận hay sinh ở nước ngoài, hãy tự đổi lại để chắc chắn ngày âm lịch đúng trước khi đọc bất kỳ ô nào khác.
Những ký hiệu nằm giữa các ô
Tuần và Triệt. Hai dấu này không nằm trong một ô mà được vẽ đè lên vạch ngăn giữa hai ô liền nhau, vì mỗi dấu ảnh hưởng tới một cặp cung. Trên lá số giấy, bạn sẽ thấy chữ Tuần hay Triệt in nhỏ trên đường kẻ. Trên ứng dụng, chúng thường được tô màu hoặc gắn nhãn ở góc ô.
Đường nối tam hợp và xung chiếu. Một số mẫu in sẵn đường nối mảnh giữa cung Mệnh với ba cung liên quan, giúp người xem nhìn ra tam phương tứ chính. Lá số chép tay thường không có, người đọc tự hình dung.
Dấu của năm xem. Các sao lưu theo năm, hay chữ chỉ tiểu hạn, đôi khi được ghi bằng màu khác hoặc chữ nghiêng để phân biệt với sao gốc. Nếu thấy hai lớp chữ khác kiểu trong một ô, đó thường là lớp gốc và lớp của năm xem.
Màu chữ theo ngũ hành. Nhiều lá số in màu tô tên sao theo hành của sao, kiểu đỏ cho Hoả, xanh cho Mộc, vàng hoặc nâu cho Thổ, trắng hoặc xám cho Kim, đen hoặc xanh thẫm cho Thuỷ. Quy ước màu không thống nhất giữa các nơi in, nên bạn xem chú thích nếu có.
Lá số chép tay ngày xưa và lá số in ngày nay
Trước khi có máy in và máy tính, lá số được người biết chữ Hán chép tay trên giấy dó hoặc giấy bản, bằng bút lông và mực tàu. Người lập phải tra lịch vạn niên để đổi ngày sinh sang âm lịch, rồi an từng sao theo bảng trong sách. Một lá số mất cả buổi, và chữ viết là chữ Hán nên người trong nhà thường không tự đọc được, phải nhờ người chép giảng lại.
Lá số chép tay hay có bố cục thoáng hơn: ít sao phụ hơn, không có màu, không có đường nối, nhiều khi chỉ ghi các sao mà người lập cho là đáng kể. Một số bản cũ còn ghi kèm vài dòng lời bàn ở mặt sau. Những dòng ấy phản ánh cách nghĩ của người lập ở thời điểm đó, nên đọc như một tư liệu gia đình hơn là một kết luận.
Lá số in ngày nay, dù in từ máy tính hay hiện trên màn hình, giữ nguyên khung mười hai ô nhưng nhồi nhiều lớp hơn: đủ các vòng sao phụ, ký hiệu độ sáng, màu ngũ hành, số đại vận, lớp năm xem. Nhiều thông tin hơn không đồng nghĩa với chính xác hơn; nó chỉ có nghĩa là người đọc cần biết lọc. Với người mới, một lá số càng gọn càng dễ học, và bạn có thể tắt bớt các lớp phụ nếu ứng dụng cho phép.
Thứ tự nhìn một tờ lá số giấy lần đầu
Khi đã biết bố cục, bạn có thể nhìn một tờ lá số theo trình tự sau để không bị ngợp. Đây là cách "định hướng" trên bản đồ, chưa phải luận đoán:
- Đọc ô giữa: kiểm ngày giờ sinh âm lịch, âm dương nam nữ, bản mệnh, cục.
- Tìm ô có chữ Mệnh, rồi tìm ô mang dấu Thân và đối chiếu với giờ sinh.
- Nhìn ô đối diện Mệnh qua tâm lá số, đó là Thiên Di; nhìn hai ô cách Mệnh bốn ô về hai phía, đó là Tài Bạch và Quan Lộc.
- Đi một vòng theo chiều thuận để đọc tên mười hai cung, chỉ đọc tên, chưa đọc sao.
- Đọc con số đại vận ở từng ô để thấy trục thời gian của lá số chạy theo chiều nào.
- Sau cùng mới đọc chính tinh từng ô, rồi phụ tinh nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn.
Danh mục này có bài riêng về cách đọc một lá số mẫu từng bước. Điều bạn rút ra từ bố cục là: lá số là một sơ đồ có trật tự, mọi thứ đều có chỗ cố định, và người mới hoàn toàn tự định hướng được nếu đi theo thứ tự trên.
Giữ tờ lá số giấy thế nào
Lá số giấy, nhất là bản chép tay từ thời ông bà, là một món đồ có giá trị gia đình. Nhiều nhà vẫn cất lá số của con cháu trong hộp gỗ cùng giấy khai sinh cũ. Nếu bạn muốn giữ lại, hãy chụp ảnh hoặc quét bản số hoá, để bản gốc ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp vì giấy dó và mực tàu phai nhanh.
Một lá số chứa ngày giờ sinh đầy đủ và thường có cả họ tên, tức là dữ liệu cá nhân. Đừng đăng ảnh lá số của mình hay người nhà lên mạng xã hội để "nhờ xem giùm"; những bài đăng như vậy là mồi cho các tài khoản tự xưng thầy rồi nhắn tin đòi phí giải hạn. Danh mục cảnh giác chiêu sao hạn của trang có bài chi tiết về chuyện này.
Nếu muốn so tờ lá số cũ với cách an sao hiện nay, bạn có thể lập lại một lá số với cùng ngày giờ sinh, rồi đặt hai bản cạnh nhau để so từng ô. Khác biệt thường nằm ở vài phụ tinh và ở cách xử lý tháng nhuận, phản ánh trường phái của người lập chứ không phải bản nào "đúng" tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao ô Dần nằm ở góc dưới bên trái mà không phải ô Tý?
Vì khung lá số bố trí theo phương hướng: Tý ứng phương Bắc đặt ở giữa cạnh dưới, Ngọ ứng phương Nam đặt ở giữa cạnh trên. Khi xếp đủ mười hai chi quanh bốn cạnh, bốn góc rơi vào Dần, Tỵ, Thân, Hợi, nên Dần ở góc dưới bên trái.
Ô giữa lá số có được gọi bằng tên riêng không?
Có. Một số sách gọi khu vực giữa là thiên bàn và mười hai ô xung quanh là địa bàn, dù cách dùng các tên này không hoàn toàn thống nhất. Với người mới, gọi là ô giữa và mười hai cung là đủ rõ.
Trên lá số có sao Tử Vi mà sao tên môn lại là tử vi?
Tử Vi là tên một sao chính, coi như sao đứng đầu chòm chính tinh. Môn này lấy tên sao ấy, gọi đầy đủ là tử vi đẩu số. Sao Tử Vi nằm ở một ô cụ thể trên mỗi lá số, tính từ cục và ngày sinh âm lịch.
Có phải ô nào nhiều sao thì ô đó quan trọng hơn không?
Không. Số lượng sao trong một ô phụ thuộc vào các quy tắc an sao, không phản ánh tầm quan trọng của mảng đời sống ấy. Có ô chen chúc mười mấy sao, có ô chỉ vài sao nhỏ, và cả hai đều là cấu hình bình thường.
Lá số in sẵn ở chợ và lá số trên ứng dụng có giống bố cục không?
Phần lớn giống nhau ở khung mười hai ô và vị trí địa chi, vì đó là quy ước chung. Khác biệt nằm ở cách sắp sao trong ô, màu sắc, chữ viết tắt và một số sao phụ tuỳ trường phái. Khi so hai bản, bạn so theo từng địa chi chứ không so theo vị trí chữ.
Chụp ảnh lá số gửi người khác xem có sao không?
Về kỹ thuật thì không sao, nhưng ảnh lá số chứa ngày giờ sinh, đôi khi có họ tên, là dữ liệu cá nhân. Chỉ gửi cho người bạn tin, và che phần họ tên nếu không cần. Cẩn thận với người lạ xin ảnh lá số rồi báo hạn để thu tiền.