AIXemTuVi.comAI Xem Tử Vi
Cấu trúc lá số ở mức khái niệm

Thuật ngữ tử vi cơ bản: hơn 30 từ người mới hay hỏi khi lần đầu cầm lá số

Giải nghĩa hơn 30 thuật ngữ tử vi cơ bản theo năm nhóm: khung lá số, dữ kiện người được lập, sao, quan hệ giữa các cung và các lớp thời gian.

Hands of a Vietnamese grandfather and grandson side by side flipping pages of a blank handmade notebook on a low wooden table, Thái Nguyên tea house, golden late light

Lá số tử vi dùng khoảng vài chục thuật ngữ lặp đi lặp lại, và người mới chỉ cần nắm chừng ba mươi từ cốt lõi là đọc được phần lớn sách nhập môn và lời luận giải. Các từ này chia thành năm nhóm: khung lá số, dữ kiện của người được lập lá số, sao, quan hệ giữa các cung, và các lớp thời gian.

Bài này giải nghĩa từng từ bằng lời đơn giản, kèm ghi chú khi các sách dùng không thống nhất. Đây là bảng tra để giữ bên cạnh khi đọc, không phải hướng dẫn luận đoán. Chỗ nào một thuật ngữ có bài riêng trong danh mục, bài sẽ nhắc để bạn đọc sâu hơn.

Nhóm 1: khung lá số

Bảy từ đầu tiên mô tả chính tờ lá số, trước khi có bất kỳ sao nào.

Thuật ngữNghĩa đơn giản
Lá sốsơ đồ mười hai ô lập từ năm, tháng, ngày, giờ sinh âm lịch và giới tính
Cungmột trong mười hai ô, mang tên một mảng đời sống như Mệnh, Tài Bạch, Phu Thê
Địa chi của cungchi cố định của ô, từ Tý đến Hợi, không đổi giữa các lá số
Can cungcan gắn cho từng ô, tính theo can năm sinh; dùng khi tính cục và trong một số phái
Thuận, nghịchhai chiều đi trên vòng mười hai ô: thuận là Tý sang Sửu, nghịch là ngược lại
Ô giữakhoảng trung tâm ghi thông tin người được lập lá số; có sách gọi là thiên bàn
Địa bànvòng mười hai ô bao quanh ô giữa; cách gọi này không phải sách nào cũng dùng

Nếu chỉ nhớ một điều ở nhóm này, hãy nhớ hai lớp chồng nhau: địa chi là địa chỉ cố định của ô, tên cung là chủ đề thay đổi theo từng người. Phần lớn sự lúng túng khi đọc lá số đến từ việc lẫn hai lớp đó.

Nhóm 2: dữ kiện của người được lập lá số

Cung Mệnh. Ô xuất phát của mười hai cung, tính từ tháng và giờ sinh âm lịch; được coi là nói về bản thân.

Thân. Dấu ghi kèm vào một trong sáu cung, tính từ cùng tháng và giờ sinh theo chiều ngược lại; nhiều sách coi là con người trong thực hành, về sau.

Bản mệnh. Hành nạp âm của năm sinh, như Hải Trung Kim hay Đại Lâm Mộc; là thứ đời thường gọi là "mệnh Kim, mệnh Mộc".

Cục. Hành nạp âm của ô cung Mệnh kèm một con số từ hai đến sáu; dùng để an sao Tử Vi và tính tuổi khởi đại vận.

Âm dương nam nữ. Kết hợp giới tính với âm dương của can năm sinh, thành dương nam, âm nam, dương nữ, âm nữ; quyết định chiều đi của đại vận.

Mệnh chủ, Thân chủ. Hai sao ghi ở ô giữa, tra theo địa chi cung Mệnh và địa chi năm sinh; thông tin phụ, các phái dùng khác nhau.

Nạp âm. Bảng ghép sáu mươi cặp can chi với ba mươi tên hành; là nguồn của bản mệnh và cục. Trang có bài riêng về cung Mệnh, cung Thân và về cục để bạn đọc kỹ hơn.

Nhóm 3: sao trên lá số

Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều nhất trong lời luận giải. Danh mục các nhóm sao của trang giải thích nguồn gốc tên gọi; ở đây chỉ là nghĩa của thuật ngữ:

  • An sao: việc đặt các sao vào đúng ô theo quy tắc từ ngày giờ sinh. "Sao an ở cung nào" nghĩa là sao nằm ở ô nào.
  • Chính tinh: nhóm mười bốn sao chính, được coi là trục của lá số; mỗi ô có không, một hoặc hai chính tinh.
  • Phụ tinh: các sao còn lại, số lượng tuỳ trường phái; một số sách chia tiếp thành trung tinh và tiểu tinh.
  • Độ sáng của sao: thang đánh giá vị trí của sao, thường gồm miếu, vượng, đắc, bình, hãm, từ mạnh đến yếu. Bảng độ sáng các sách không hoàn toàn trùng nhau.
  • Vô chính diệu: ô không có chính tinh nào. Các phái thường đọc ô này bằng cách mượn chính tinh của ô đối diện.
  • Tứ hoá: bốn biến hoá Hoá Lộc, Hoá Quyền, Hoá Khoa, Hoá Kỵ, gắn vào bốn sao tuỳ can năm sinh. Tên nghe nặng nhẹ khác nhau nhưng chỉ là ký hiệu trong hệ thống.
  • Tuần, Triệt: hai dấu đặt trên ranh giới giữa hai ô liền nhau, tính theo năm sinh; lời sách thường nói chúng làm giảm tác dụng của sao trong các ô bị chiếm.

Một lưu ý quan trọng: tên sao và tên tứ hoá mang chữ Hán gợi tốt xấu, như chữ Kỵ hay chữ hãm, dễ khiến người mới lo. Hãy đọc chúng như ký hiệu trong một hệ quy ước văn hoá. Không có ký hiệu nào trên lá số biết được chuyện thật trong đời bạn.

Nhóm 4: quan hệ giữa các cung và giữa sao với cung

Những từ này mô tả cách các ô "nhìn" nhau. Chúng là nền của khái niệm tam phương tứ chính, có bài riêng trong danh mục.

Thuật ngữNghĩa đơn giản
Tam hợpba ô cách nhau bốn ô, thuộc cùng một nhóm địa chi như Dần Ngọ Tuất
Xung chiếuhai ô đối diện nhau qua tâm lá số, cách nhau sáu ô
Tam phương tứ chínhmột ô cùng hai ô tam hợp và ô xung chiếu, bốn ô được đọc cùng nhau
Nhị hợphai ô có địa chi lục hợp như Tý với Sửu, Dần với Hợi; một số phái dùng thêm
Giáphai ô kẹp hai bên một ô; "giáp" sao nào nghĩa là hai ô bên cạnh có sao đó
Thủ, toạsao nằm ngay trong ô đang xét, ví dụ sao này thủ Mệnh
Đồng cunghai hay nhiều sao cùng nằm trong một ô
Chiếu, hộisao từ ô khác trong tam phương tứ chính chiếu về ô đang xét

Nhiều câu trong sách nghe rất bí hiểm, như "Mệnh có sao A thủ, sao B chiếu, giáp sao C", thực ra chỉ đang mô tả vị trí: sao A ở trong ô Mệnh, sao B ở ô tam hợp hoặc đối diện, sao C ở hai ô hai bên. Tách câu thành vị trí như vậy, bạn sẽ thấy phần mô tả và phần diễn giải tách bạch rõ ràng.

Nhóm 5: các lớp thời gian

Đại vận. Giai đoạn mười năm, bắt đầu ở cung Mệnh từ tuổi bằng số cục, rồi đi thuận hoặc nghịch qua các cung. Con số như 6, 16, 26 in trong ô là tuổi bắt đầu đại vận ở ô đó.

Tiểu hạn. Lớp từng năm, mỗi năm rơi vào một ô theo quy tắc riêng tuỳ nhóm tuổi và giới tính. Chữ "hạn" ở đây chỉ là đơn vị thời gian, không mặc nhiên mang nghĩa xấu.

Lưu niên, năm xem. Năm đang được xem, theo can chi của năm đó. Ứng dụng thường vẽ thêm một lớp sao lưu của năm xem chồng lên lá số gốc.

Nguyệt hạn. Lớp từng tháng trong năm xem; người mới hiếm khi cần đến.

Lá số gốc và lớp thời gian. Lá số gốc lập một lần và không đổi; các lớp thời gian thì chồng lên tuỳ năm, tháng đang xem. Phân biệt hai phần này giúp bạn hiểu vì sao cùng một lá số mà mỗi năm "bản luận" lại khác.

Giới hạn của trang. Trang chỉ giải thích các lớp thời gian ở mức khái niệm. Việc đọc nội dung một đại vận hay một năm thuộc luận đoán chuyên sâu, và dù đọc ở đâu, đó vẫn là văn hoá tham khảo, không phải dự báo.

Vì sao cùng một từ mà các sách giải thích khác nhau

Khi tra những từ trên ở nhiều nguồn, bạn sẽ gặp khác biệt: bảng độ sáng của một sao lệch nhau một bậc, số lượng phụ tinh chênh nhau vài chục, có phái dùng nhị hợp có phái không, có sách gọi Nô Bộc có sách gọi Giao Hữu. Điều này bình thường. Tử vi được truyền qua nhiều đời, nhiều vùng, nhiều người chép và chú giải, mỗi dòng truyền thừa giữ một vài khác biệt.

Cách xử lý hợp lý là ghi kèm nguồn mỗi khi ghi một định nghĩa, và chấp nhận rằng có những chỗ không có đáp án duy nhất. Khi một ứng dụng hay một người xem khẳng định chắc nịch "chỉ có cách hiểu này là đúng", bạn nên coi đó là dấu hiệu cần thận trọng hơn chứ không phải tin hơn.

Một khác biệt nữa đến từ chữ viết. Nhiều thuật ngữ vốn là chữ Hán, khi phiên sang quốc ngữ có thể ra hai cách đọc gần nhau, hoặc bị rút gọn trên lá số in thành vài chữ cái đầu. Ứng dụng lại hay viết tắt theo kiểu riêng để vừa ô nhỏ. Gặp một chữ lạ, bạn thử tra cả dạng đầy đủ lẫn dạng viết tắt, rồi đối chiếu với tên sao hay tên cung quen thuộc trước khi kết luận đó là một khái niệm mới.

Với người mới, ba mươi thuật ngữ trong bài là phần giao thoa mà hầu hết các nguồn đều dùng. Nắm phần này, bạn đọc được sách nhập môn của nhiều phái và nhận ra chỗ chúng khác nhau, thay vì bị cuốn theo một bản luận duy nhất.

Dùng chatbot như một cuốn từ điển

Chatbot giải nghĩa thuật ngữ khá nhanh, nhưng đôi khi trộn định nghĩa của các phái hoặc tự thêm chi tiết không có nguồn. Vài câu lệnh giúp bạn dùng nó như từ điển mà vẫn giữ được sự tỉnh táo:

  • "Giải nghĩa thuật ngữ vô chính diệu trong tử vi đẩu số bằng ba câu, nêu nếu các phái hiểu khác nhau."
  • "Phân biệt tam hợp, xung chiếu, nhị hợp và giáp, mỗi khái niệm một ví dụ bằng địa chi."
  • "Liệt kê các bậc độ sáng của sao thường gặp trên lá số và ghi chú rằng các bảng có thể khác nhau."
  • "Giải thích chữ hạn trong tiểu hạn theo nghĩa đơn vị thời gian, không luận tốt xấu."

Khi câu trả lời có tên sách hay tên tác giả, bạn kiểm lại trước khi tin, vì chatbot có thể bịa nguồn rất trơn tru. Muốn có lá số thật để thực hành tra từ, bạn có thể xem lá số miễn phí trên AI Huyền Học rồi đánh dấu từng thuật ngữ xuất hiện trên đó.

Câu hỏi thường gặp

Người mới có cần thuộc hết tên mười bốn chính tinh không?

Không bắt buộc ngay. Bạn nên biết chúng là một nhóm mười bốn sao chính và biết tìm chúng trên lá số. Tên từng sao và nguồn gốc tên gọi có thể học dần khi đọc danh mục các nhóm sao.

Miếu, vượng, đắc, bình, hãm có phải là điểm số của sao không?

Đó là thang mô tả sao đứng ở vị trí thuận hay không thuận theo quy ước của hệ thống, không phải điểm số đánh giá con người. Các bảng giữa các sách cũng không hoàn toàn trùng nhau, nên đừng coi là tuyệt đối.

Hoá Kỵ có phải là điều xấu sẽ xảy ra không?

Không. Hoá Kỵ là một trong bốn ký hiệu tứ hoá, gắn vào một sao tuỳ can năm sinh, và ai cũng có một Hoá Kỵ trên lá số. Lời sách diễn giải nó theo nhiều cách, nhưng không có ký hiệu nào biết trước chuyện trong đời bạn.

Vì sao có sách nói trung tinh, có sách không?

Cách chia phụ tinh thành trung tinh và tiểu tinh là quy ước của một số tác giả, không phải toàn bộ truyền thống. Khi đọc sách, bạn xem tác giả dùng hệ phân loại nào, rồi giữ nhất quán trong ghi chép của mình.

Tiểu hạn và năm tuổi có phải là một không?

Không. Năm tuổi là năm có địa chi trùng với địa chi năm sinh, một khái niệm dân gian rộng hơn tử vi. Tiểu hạn là một lớp thời gian trên lá số tử vi, mỗi năm rơi vào một ô theo quy tắc riêng.

Có từ điển tử vi chuẩn nào để tra không?

Không có một bộ từ điển chính thức được mọi phái công nhận. Cách thực tế là đọc hai hoặc ba sách nhập môn của các tác giả khác nhau, ghi lại chỗ giống và chỗ khác, và coi bảng thuật ngữ của mình là tài liệu sống được sửa dần.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138